| Tôi tên là: | Nguyễn Thành Bảo | Mã số:2026-04-29-MS2431 |
| Hiện là: | Sinh viên |
| Giới tính: | Nam |
| Môn dạy: | Toán - Tiếng Việt - Địa - Tiếng Anh |
| Thời gian dạy: | T2 - T4 - CN Tối 6h - 22h, T3 ( 3h - 5h ), Sáng T6 ( 7h - 11h ) |
| Khu vực dạy: | Trong Huế |
| Tôi tên là: | Nguyễn Thành Bảo | Mã số:2026-04-26-MS2430 |
| Hiện là: | Sinh viên |
| Giới tính: | Nam |
| Môn dạy: | Toán - Tiếng Việt - Địa - Tiếng Anh |
| Thời gian dạy: | T2 - T4 - CN Tối 6h - 22h, T3 ( 3h - 5h ), Sáng T6 ( 7h - 11h ) |
| Khu vực dạy: | |
| Tôi tên là: | Nguyễn Đoàn Bảo Thy | Mã số:2026-04-19-MS2429 |
| Hiện là: | Sinh viên |
| Giới tính: | Nữ |
| Môn dạy: | Tiếng Anh |
| Thời gian dạy: | Chiều tối các ngày T2,T3,T5,T6 |
| Khu vực dạy: | Bờ Nam Thành phố Huế |
| Tôi tên là: | Nguyễn Thị Diễm | Mã số:2026-03-27-MS2428 |
| Hiện là: | Sinh viên |
| Giới tính: | Nữ |
| Môn dạy: | Toán |
| Thời gian dạy: | T5,6,7, CN từ 17h30 |
| Khu vực dạy: | Trung tâm tp Huế |
| Tôi tên là: | Nguyễn Thị Như Quỳnh | Mã số:2026-03-21-MS2427 |
| Hiện là: | Sinh viên |
| Giới tính: | Nữ |
| Môn dạy: | Văn, Toán |
| Thời gian dạy: | T2-T6-T7 (18h - 20h) |
| Khu vực dạy: | Thành phố Huế |
| Tôi tên là: | Nguyễn Hữu Bảo | Mã số:2026-02-07-MS2426 |
| Hiện là: | Sinh viên |
| Giới tính: | Nam |
| Môn dạy: | Toán |
| Thời gian dạy: | T2 - T4 - T6; 19h - 21h |
| Khu vực dạy: | Phường thuận hóa |
| Tôi tên là: | Nguyễn Trần Diễm Quỳnh | Mã số:2026-02-04-MS2425 |
| Hiện là: | Sinh viên |
| Giới tính: | Nữ |
| Môn dạy: | toán, tiếng việt, tiếng anh |
| Thời gian dạy: | t2-t3-t4-t5 19h-21h |
| Khu vực dạy: | xung quanh bờ nam |
| Tôi tên là: | Lê Thị Hương Trà | Mã số:2026-01-30-MS2424 |
| Hiện là: | Sinh viên |
| Giới tính: | Nữ |
| Môn dạy: | Tiếng Việt, Ngữ Văn |
| Thời gian dạy: | Thứ bảy - chủ nhật; 18h - 22h |
| Khu vực dạy: | Thành phố Huế |
| Tôi tên là: | Đặng Thị Kiều Trinh | Mã số:2026-01-30-MS2423 |
| Hiện là: | Đã tốt nghiệp |
| Giới tính: | Nữ |
| Môn dạy: | Toán |
| Thời gian dạy: | Thứ 5, thứ 6 , thứ 7 , chủ nhật |
| Khu vực dạy: | Trung tâm tp Huế |
| Tôi tên là: | Đặng Thị Kiều Trinh | Mã số:2026-01-30-MS2422 |
| Hiện là: | Đã tốt nghiệp |
| Giới tính: | Nữ |
| Môn dạy: | Toán |
| Thời gian dạy: | Thứ 5, thứ 6 , thứ 7 , chủ nhật |
| Khu vực dạy: | Trung tâm tp Huế |
|