| Tôi tên là: | Bùi Thị Doan | Mã số:2016-11-16-MS1349 |
| Hiện là: | Sinh viên |
| Giới tính: | Nữ |
| Môn dạy: | toán, anh, tiếng Việt |
| Thời gian dạy: | |
| Khu vực dạy: | TP Huế |
| Tôi tên là: | Đặng Thị Trâm | Mã số:2016-11-15-MS1348 |
| Hiện là: | Đã tốt nghiệp |
| Giới tính: | Nữ |
| Môn dạy: | Tiếng Anh |
| Thời gian dạy: | |
| Khu vực dạy: | |
| Tôi tên là: | Nguyễn Thị bảo Ngọc | Mã số:2016-11-15-MS1347 |
| Hiện là: | Giáo viên |
| Giới tính: | Nữ |
| Môn dạy: | Văn, Toán, Lý |
| Thời gian dạy: | T2, T3, T4, T5, T6; 17h30 - 20h; cả ngày T7, CN |
| Khu vực dạy: | Tp Huế và Thị xã Hương Trà |
| Tôi tên là: | NGÔ THỊ VẤN | Mã số:2016-11-13-MS1346 |
| Hiện là: | Sinh viên |
| Giới tính: | Nữ |
| Môn dạy: | toán, lí, hóa, các môn cấp 1 |
| Thời gian dạy: | T2-T3-T4-T5-T6-CN, 17H-19H |
| Khu vực dạy: | tp huế |
| Tôi tên là: | NGÔ THỊ VẤN | Mã số:2016-11-13-MS1345 |
| Hiện là: | Sinh viên |
| Giới tính: | Nữ |
| Môn dạy: | toán, lí, hóa, các môn cấp 1 |
| Thời gian dạy: | T2-T3-T4-T5-T6-CN, 17H-19H |
| Khu vực dạy: | tp huế |
| Tôi tên là: | Bùi Đặng Khắc Hiếu | Mã số:2016-11-12-MS1344 |
| Hiện là: | Sinh viên |
| Giới tính: | Nam |
| Môn dạy: | Vật lý |
| Thời gian dạy: | |
| Khu vực dạy: | |
| Tôi tên là: | Nguyễn thị thủy | Mã số:2016-11-11-MS1343 |
| Hiện là: | Sinh viên |
| Giới tính: | Nữ |
| Môn dạy: | Toán |
| Thời gian dạy: | |
| Khu vực dạy: | Huế |
| Tôi tên là: | Hoàng Thị Thúy Ngọc | Mã số:2016-11-11-MS1342 |
| Hiện là: | Đã tốt nghiệp |
| Giới tính: | Nữ |
| Môn dạy: | toán |
| Thời gian dạy: | |
| Khu vực dạy: | |
| Tôi tên là: | Lê Thị Hảo | Mã số:2016-11-11-MS1341 |
| Hiện là: | Đã tốt nghiệp |
| Giới tính: | Nữ |
| Môn dạy: | Vật lý, Toán |
| Thời gian dạy: | T2-T3-T4-T5-T6-T7- chủ nhật từ 17h-21h |
| Khu vực dạy: | Thành phố huế |
| Tôi tên là: | Lê Thị Ngọc Chung | Mã số:2016-11-10-MS1340 |
| Hiện là: | Sinh viên |
| Giới tính: | Nữ |
| Môn dạy: | Tiếng anh |
| Thời gian dạy: | Các buổi sáng 2,3,5, ngày thứ 7 và chủ nhật |
| Khu vực dạy: | Bờ nam hay bắc đều được |
|