| Tôi tên là: | Trần Quốc Thịnh | Mã số:2017-10-06-MS1612 |
| Hiện là: | Sinh viên |
| Giới tính: | Nam |
| Môn dạy: | Toán , lý , hóa |
| Thời gian dạy: | T2, T4, T6 : 18h - 20h |
| Khu vực dạy: | Thành phố Huế |
| Tôi tên là: | Trần Quốc Thịnh | Mã số:2017-10-06-MS1611 |
| Hiện là: | Sinh viên |
| Giới tính: | Nam |
| Môn dạy: | Toán , lý , hóa |
| Thời gian dạy: | T2, T4, T6 : 18h - 20h |
| Khu vực dạy: | Thành phố Huế |
| Tôi tên là: | Trần Quốc Thịnh | Mã số:2017-10-06-MS1610 |
| Hiện là: | Sinh viên |
| Giới tính: | Nam |
| Môn dạy: | Toán , lý , hóa |
| Thời gian dạy: | T2, T4, T6 : 18h - 20h |
| Khu vực dạy: | Thành phố Huế |
| Tôi tên là: | Lê Trung Kiên | Mã số:2017-10-04-MS1609 |
| Hiện là: | Sinh viên |
| Giới tính: | Nam |
| Môn dạy: | Hóa,sinh |
| Thời gian dạy: | T4-t5-t6 19h-21h |
| Khu vực dạy: | Các đường Trần phú,hàm nghi,duy tân,đào tấn,nguyễn huệ |
| Tôi tên là: | Lê Thế Minh Thư | Mã số:2017-10-04-MS1608 |
| Hiện là: | Sinh viên |
| Giới tính: | Nữ |
| Môn dạy: | Tiếng pháp |
| Thời gian dạy: | T3-T5-t7, 17h30-19h30 |
| Khu vực dạy: | Thành phố Huế |
| Tôi tên là: | Phạm Thị Thu | Mã số:2017-09-29-MS1607 |
| Hiện là: | Sinh viên |
| Giới tính: | Nữ |
| Môn dạy: | toán hóa |
| Thời gian dạy: | tự do |
| Khu vực dạy: | |
| Tôi tên là: | Võ Thị Như | Mã số:2017-09-29-MS1606 |
| Hiện là: | Đã tốt nghiệp |
| Giới tính: | Nữ |
| Môn dạy: | Toán |
| Thời gian dạy: | T2 đến T6; 7h—10h |
| Khu vực dạy: | Bờ bắc |
| Tôi tên là: | trần thị ly | Mã số:2017-09-28-MS1605 |
| Hiện là: | Sinh viên |
| Giới tính: | Nữ |
| Môn dạy: | tất cả |
| Thời gian dạy: | t3,t5,t7 |
| Khu vực dạy: | lịch đợi |
| Tôi tên là: | trần thị trang | Mã số:2017-09-28-MS1604 |
| Hiện là: | Sinh viên |
| Giới tính: | Nữ |
| Môn dạy: | tất cả |
| Thời gian dạy: | t7,cn,t4 |
| Khu vực dạy: | lịch đợi |
| Tôi tên là: | Ngô Viết Luân | Mã số:2017-09-28-MS1603 |
| Hiện là: | Đã tốt nghiệp |
| Giới tính: | Nam |
| Môn dạy: | Tiếng Anh |
| Thời gian dạy: | T3-T5-T6-T7-CN;8h-10h/14h-20h |
| Khu vực dạy: | Tp.Huế |
|